ANT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3500756 FM 2218 13 Xem chi tiết
23800410 CM 1759 9 Xem chi tiết
23800089 1651 10 Xem chi tiết
23800011 CM 1638 15 Xem chi tiết
23800038 1602 10 Xem chi tiết
10401075 1570 8 Xem chi tiết
23800160 1565 8 Xem chi tiết
I
Ince, Victor
23800143 1561 0
23800046 1557 6 Xem chi tiết
23800577 1538 2 Xem chi tiết
K
Kyle Bougouneau
23800500 1527 0
23800178 1512 9 Xem chi tiết
G
Grant, Chester
10401067 1481 0
A
Alvarez Guerrero, Magela
23800844 0 0
A
Ashton Fearon
23800135 0 0
A
Athill, Miyah
23800747 0 0
B
Barry, Erica
23800291 0 0
B
Benjamin, Cherry-Ann
23800429 0 0
B
Benjamin, David
23800887 0 0
B
Bobb, Ateila
23800100 0 0
Hệ số Elo
2218
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1565
Tổng ván đấu
8
I
Ince, Victor
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1538
Tổng ván đấu
2
K
Kyle Bougouneau
Hệ số Elo
1527
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1512
Tổng ván đấu
9
G
Grant, Chester
Hệ số Elo
1481
Tổng ván đấu
0
A
Alvarez Guerrero, Magela
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Ashton Fearon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Athill, Miyah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Barry, Erica
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Benjamin, Cherry-Ann
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Benjamin, David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bobb, Ateila
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0