ANG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Domingos, Sebastiao
10102728 1968 0
M
Mendes, Evaristo
10108777 1968 0
L
Lopes, Januario
10105603 1966 0
10100342 1965 24 Xem chi tiết
10100989 1965 2 Xem chi tiết
10100156 IM 1963 95 Xem chi tiết
M
Moura, Pedro
10103740 1963 0
N
Ngunga, Carlos
10103678 1961 0
A
Adelino, Vasco
10100237 1960 0
P
Pascoal, Horacio
10105220 1960 0
M
Miguel, Antonio Xavier Augusto
10111727 1958 0
10103767 1956 23 Xem chi tiết
A
Antunes, Ernesto
10102809 1954 0
10114068 1954 2 Xem chi tiết
D
De Almeida, Francisco
10103147 1949 0
P
Pascoal, Ericson
10101306 1948 0
10100016 1943 5 Xem chi tiết
10100822 1942 6 Xem chi tiết
10105980 WFM 1941 75 Xem chi tiết
10100377 1939 3 Xem chi tiết
D
Domingos, Sebastiao
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
0
M
Mendes, Evaristo
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
0
L
Lopes, Januario
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1963
Tổng ván đấu
95
M
Moura, Pedro
Hệ số Elo
1963
Tổng ván đấu
0
N
Ngunga, Carlos
Hệ số Elo
1961
Tổng ván đấu
0
A
Adelino, Vasco
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
0
P
Pascoal, Horacio
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
0
M
Miguel, Antonio Xavier Augusto
Hệ số Elo
1958
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
23
A
Antunes, Ernesto
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
2
D
De Almeida, Francisco
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
0
P
Pascoal, Ericson
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1943
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
75
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
3