ALG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kati, Imene
7913745 WCM 1447 0
N
Naimi, Takieddine
7931522 1447 0
H
Hamdi , Madani Abdelrahmane
7931280 1446 0
H
Houria, Mohamed Seghir
7938772 1446 0
R
Regagui, Rachid
7938195 1446 0
S
Slimani, Med Adel
7965354 1446 0
K
Kerkar, Nabil Ilane
7951612 1445 0
K
Kilardj, Zaki
7951906 1445 0
O
Oubouzid, Maher
7936915 1445 0
Z
Zerarga, Mouloud
7932995 1444 0
A
Ait Azzouz, Fouad
7926057 1443 0
A
Azzoug, Nazim
7925719 1442 0
K
Kilardj, Abdelouakil
7943857 1442 0
L
Loucif, Lara
7966482 1442 0
S
Sakhri, Adil
7932073 1442 0
C
Chelih , Oualid
7955162 1441 0
O
Oukarache, Hassiba
7951299 1440 0
B
Benati, Salas
7962282 1439 0
B
Boussoufa, Nadine
7949227 1439 0
K
Kebiche, Mohamed
7965150 1439 0
K
Kati, Imene
Hệ số Elo
1447
Tổng ván đấu
0
N
Naimi, Takieddine
Hệ số Elo
1447
Tổng ván đấu
0
H
Hamdi , Madani Abdelrahmane
Hệ số Elo
1446
Tổng ván đấu
0
H
Houria, Mohamed Seghir
Hệ số Elo
1446
Tổng ván đấu
0
R
Regagui, Rachid
Hệ số Elo
1446
Tổng ván đấu
0
S
Slimani, Med Adel
Hệ số Elo
1446
Tổng ván đấu
0
K
Kerkar, Nabil Ilane
Hệ số Elo
1445
Tổng ván đấu
0
K
Kilardj, Zaki
Hệ số Elo
1445
Tổng ván đấu
0
O
Oubouzid, Maher
Hệ số Elo
1445
Tổng ván đấu
0
Z
Zerarga, Mouloud
Hệ số Elo
1444
Tổng ván đấu
0
A
Ait Azzouz, Fouad
Hệ số Elo
1443
Tổng ván đấu
0
A
Azzoug, Nazim
Hệ số Elo
1442
Tổng ván đấu
0
K
Kilardj, Abdelouakil
Hệ số Elo
1442
Tổng ván đấu
0
L
Loucif, Lara
Hệ số Elo
1442
Tổng ván đấu
0
S
Sakhri, Adil
Hệ số Elo
1442
Tổng ván đấu
0
C
Chelih , Oualid
Hệ số Elo
1441
Tổng ván đấu
0
O
Oukarache, Hassiba
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0
B
Benati, Salas
Hệ số Elo
1439
Tổng ván đấu
0
B
Boussoufa, Nadine
Hệ số Elo
1439
Tổng ván đấu
0
K
Kebiche, Mohamed
Hệ số Elo
1439
Tổng ván đấu
0