ALG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
7913710 1472 1 Xem chi tiết
B
Bouras, Yacine
7963041 1471 0
B
Brahimi, Mohamed
7937415 1471 0
T
Tabet , Mouhamed Choukri
7957211 1471 0
S
Sabeg, Ali
7959605 1470 0
T
Touahria , Anouar
7938560 1470 0
T
Torki, Takieddine
7953232 1469 0
G
Gadiri, Anes
7981520 1468 0
R
Renane, Abdellah
7918364 1468 0
B
Boudjenane, Mohammed Soufiane
7976984 1467 0
D
Dahmani,Aya maylina
7917236 1467 0
N
Nadji, Houari
7956630 1467 0
B
Bouhani Mohammed
7977026 1466 0
G
Guiladress, Kheira Israe
7948140 1466 0
Z
Zeghimi, Samy
7974248 1466 0
Z
Zettal, Abderaouf
7975139 1466 0
B
Bensidi, Aya
7923015 1465 0
C
Choukry, Baraka
7955723 1465 0
M
Mahboub, Ibrahim
7944950 1465 0
B
Benati, Islem
7951590 1464 0
Hệ số Elo
1472
Tổng ván đấu
1
B
Bouras, Yacine
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
B
Brahimi, Mohamed
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
T
Tabet , Mouhamed Choukri
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
0
T
Touahria , Anouar
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
0
T
Torki, Takieddine
Hệ số Elo
1469
Tổng ván đấu
0
G
Gadiri, Anes
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
R
Renane, Abdellah
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
B
Boudjenane, Mohammed Soufiane
Hệ số Elo
1467
Tổng ván đấu
0
D
Dahmani,Aya maylina
Hệ số Elo
1467
Tổng ván đấu
0
N
Nadji, Houari
Hệ số Elo
1467
Tổng ván đấu
0
B
Bouhani Mohammed
Hệ số Elo
1466
Tổng ván đấu
0
G
Guiladress, Kheira Israe
Hệ số Elo
1466
Tổng ván đấu
0
Z
Zeghimi, Samy
Hệ số Elo
1466
Tổng ván đấu
0
Z
Zettal, Abderaouf
Hệ số Elo
1466
Tổng ván đấu
0
B
Bensidi, Aya
Hệ số Elo
1465
Tổng ván đấu
0
C
Choukry, Baraka
Hệ số Elo
1465
Tổng ván đấu
0
M
Mahboub, Ibrahim
Hệ số Elo
1465
Tổng ván đấu
0
B
Benati, Islem
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
0