ALG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Khoulalene, Lilia
7910851 WCM 1563 0
Z
Zitouni, Ahmed
7962541 1563 0
B
Bouaziz, Imad
7946724 1562 0
B
Boulkaria, Zahir
7946856 1562 0
B
Brahim Djelloul, Ahmed
7920601 1561 0
M
Mahdi, Billel
7910860 1561 0
O
Ould Rouis , Oussama
7918623 1561 0
H
Hamidouche, Chawki
7937300 1560 0
B
Bousehaba, Abdelkader
7955715 1559 0
H
Hadjadj, Jobrane
7966032 1559 0
B
Bougouffa, Adem
7967330 1558 0
F
Fellah, Rayane
7973969 1558 0
H
Hamana, Anes
7983069 1558 0
M
Mebarka, Houssem
7953500 1558 0
O
Oudali, Amayas
7914938 1558 0
7904959 1558 12 Xem chi tiết
K
Kadari, Mouataz Abdeljalil
7969678 1557 0
D
Djemal, Abdelatif Sofiane
7966440 1556 0
A
Abdlaziz, Mabrouk
7959370 1555 0
A
Azreug,Assia
7925808 1555 0
K
Khoulalene, Lilia
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
0
Z
Zitouni, Ahmed
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
0
B
Bouaziz, Imad
Hệ số Elo
1562
Tổng ván đấu
0
B
Boulkaria, Zahir
Hệ số Elo
1562
Tổng ván đấu
0
B
Brahim Djelloul, Ahmed
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
M
Mahdi, Billel
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
O
Ould Rouis , Oussama
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
H
Hamidouche, Chawki
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
B
Bousehaba, Abdelkader
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
H
Hadjadj, Jobrane
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
B
Bougouffa, Adem
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
F
Fellah, Rayane
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
H
Hamana, Anes
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
M
Mebarka, Houssem
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
O
Oudali, Amayas
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
12
K
Kadari, Mouataz Abdeljalil
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
D
Djemal, Abdelatif Sofiane
Hệ số Elo
1556
Tổng ván đấu
0
A
Abdlaziz, Mabrouk
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
A
Azreug,Assia
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0