ALG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Berkat, Nizar
7972873 1601 0
D
Dahmane Sbaihia, Nacer
7975155 1600 0
K
Kesri, Chouki
7946210 1600 0
L
Lachi, Mohamed Amine
7968027 1600 0
A
Aissani, Saoussane
7932707 1599 0
A
Aouachria, Yara Mayar
7932120 1599 0
D
Djermouni Mohammed Sofiane
7964153 1599 0
G
Ghiaba, Kamal
7933703 1599 0
K
Kazi Tani, Abderahmane
7949863 1599 0
L
Louahem Msabah, Mohamed Akram
7946791 1599 0
B
Bachene, Youcef
7925611 1598 0
B
Boubakour,Ferroudja
7902620 1598 0
M
Messaoudi, Oussama
7975090 1598 0
Z
Zenati, Dayaa Eldine
7976640 1598 0
7905068 1597 7 Xem chi tiết
K
Khelifa, Yacine
7973683 1597 0
R
Rahmouni, Cherif
7955820 1597 0
T
Touati, Ania
7927533 1597 0
7912153 1596 22 Xem chi tiết
7944870 1596 11 Xem chi tiết
B
Berkat, Nizar
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
D
Dahmane Sbaihia, Nacer
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
K
Kesri, Chouki
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
L
Lachi, Mohamed Amine
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
A
Aissani, Saoussane
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
A
Aouachria, Yara Mayar
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
D
Djermouni Mohammed Sofiane
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
G
Ghiaba, Kamal
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
K
Kazi Tani, Abderahmane
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
L
Louahem Msabah, Mohamed Akram
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
B
Bachene, Youcef
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
B
Boubakour,Ferroudja
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
M
Messaoudi, Oussama
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
Z
Zenati, Dayaa Eldine
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
7
K
Khelifa, Yacine
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
R
Rahmouni, Cherif
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
T
Touati, Ania
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
11