ALG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Belkhir,Idir
7909071 1740 0
D
Djebbari, Khamis
7949022 1740 0
F
Fartas, Toufik
7931832 1740 0
K
Ketfi Cherif, Bouzid
7924461 1740 0
L
Laiche, Ahmed Ilias
7954450 1740 0
G
Gherabli, Mohamed
7912358 1738 0
D
Dacher, Djaber
7946155 1737 0
G
Ghezali,Abdelhalim essddik youcef
7925166 1737 0
L
Laouedj, Benamer
7904363 1737 0
M
Merdaci, Sebti
7927690 1737 0
T
Tair, Ayoub
7982283 1737 0
7902905 1737 29 Xem chi tiết
M
Mabrouki, Djamel Eddine
7965346 1736 0
7912242 1735 1 Xem chi tiết
B
Belarem, Hayam
7911475 1735 0
H
Hadjallah, Hadjallah Riadh
7921756 1735 0
7905041 1734 4 Xem chi tiết
B
Benlahreche, Ayoub
7949200 1734 0
7904436 1733 16 Xem chi tiết
B
Bousehla, Manel
7925085 1732 0
B
Belkhir,Idir
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
D
Djebbari, Khamis
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
F
Fartas, Toufik
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
K
Ketfi Cherif, Bouzid
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
L
Laiche, Ahmed Ilias
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
G
Gherabli, Mohamed
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
0
D
Dacher, Djaber
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
0
G
Ghezali,Abdelhalim essddik youcef
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
0
L
Laouedj, Benamer
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
0
M
Merdaci, Sebti
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
0
T
Tair, Ayoub
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
29
M
Mabrouki, Djamel Eddine
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
1
B
Belarem, Hayam
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0
H
Hadjallah, Hadjallah Riadh
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
4
B
Benlahreche, Ayoub
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
16
B
Bousehla, Manel
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
0