ALG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
7905130 1872 2 Xem chi tiết
M
Mesmoudi, Kouider
7907478 1872 0
7912781 1872 4 Xem chi tiết
R
Rahal, Rayan
7967268 1872 0
7908954 1870 3 Xem chi tiết
M
Mesmoudi, Yasser
7907281 1870 0
7904401 1870 9 Xem chi tiết
7923074 1868 1 Xem chi tiết
7903545 1868 11 Xem chi tiết
L
Lamri, Tarek
7932634 1868 0
M
Mairi, Anis
7927231 1868 0
7912030 1865 8 Xem chi tiết
7918313 1862 4 Xem chi tiết
D
Dridi, Ramdane
7958951 1861 0
7903537 1861 42 Xem chi tiết
7901879 1860 1 Xem chi tiết
7905556 CM 1859 2 Xem chi tiết
7920296 WFM 1859 9 Xem chi tiết
7905440 1858 2 Xem chi tiết
B
Boumaila, Badreddine
7971214 1858 0
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
2
M
Mesmoudi, Kouider
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
4
R
Rahal, Rayan
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
3
M
Mesmoudi, Yasser
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
11
L
Lamri, Tarek
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
0
M
Mairi, Anis
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1862
Tổng ván đấu
4
D
Dridi, Ramdane
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
2
B
Boumaila, Badreddine
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
0