ALB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
V
Vocaj, Devid
4711904 0 0
V
Voda, Ksenja
4713338 0 0
V
Voja, Lulzim
4708482 0 0
V
Vrapi, Gezim
4702980 0 0
V
Vrenozaj, Eord
4712471 0 0
V
Vrioni, Vasil
4710673 0 0
V
Vukaj, Elis
4708415 0 0
V
Vukaj, Konrad
4704584 0 0
V
Vukaj, Marko
4704576 0 0
V
Vukaj, Zija
4706307 0 0
X
Xamit, Theodora
4701623 0 0
X
Xhabrahimi, Rei
4709365 0 0
X
Xhaferaj, Erald
4711394 0 0
X
Xhaferri, Aris
4714180 0 0
X
Xhaferri, Etan
4714199 0 0
X
Xhaferri, Etion
4710924 0 0
X
Xhaja, Juri
4712595 0 0
X
Xhalia, Agron
4713273 0 0
X
Xhani, Aldo
4706293 0 0
X
Xheka, Florian
4711750 0 0
V
Vocaj, Devid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Voda, Ksenja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Voja, Lulzim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vrapi, Gezim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vrenozaj, Eord
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vrioni, Vasil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vukaj, Elis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vukaj, Konrad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vukaj, Marko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vukaj, Zija
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xamit, Theodora
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xhabrahimi, Rei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xhaferaj, Erald
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xhaferri, Aris
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xhaferri, Etan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xhaferri, Etion
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xhaja, Juri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xhalia, Agron
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xhani, Aldo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xheka, Florian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0