ALB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sulce, Xhulio
4706471 0 0
S
Sulceni, Fatmir
4701208 0 0
S
Sulejmeni, Ani
4706854 0 0
S
Sulo, Enian
4702689 0 0
S
Sulstarova, Idlir
4706544 0 0
S
Sykaj, Kismete
4707001 0 0
T
Tabaku, Erand
4710487 0 0
T
Tace, Franc
4712765 0 0
T
Taci, Rezart
4702077 0 0
T
Tafa, Kein
4714040 0 0
T
Tafa, Sejdi
4712129 0 0
T
Tafaj, Helena
4704436 0 0
T
Talo, Ana
4707087 0 0
T
Talo, Natalia
4707125 0 0
T
Talo, Spiro
4708962 0 0
T
Tashi, Eduart
4712137 0 0
T
Teliti, Stiven
4714245 0 0
T
Temali, Ajni
4711696 0 0
T
Thodhori, Klimi
4702662 0 0
T
Thoma, Irakli
4707320 0 0
S
Sulce, Xhulio
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sulceni, Fatmir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sulejmeni, Ani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sulo, Enian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sulstarova, Idlir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sykaj, Kismete
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tabaku, Erand
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tace, Franc
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Taci, Rezart
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tafa, Sejdi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tafaj, Helena
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talo, Natalia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talo, Spiro
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tashi, Eduart
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Teliti, Stiven
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Temali, Ajni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Thodhori, Klimi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Thoma, Irakli
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0