ALB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kollcaku, Alvin
4709802 0 0
K
Kondakciu, Andri
4713354 0 0
K
Konomi, Bosmakan
4714334 0 0
K
Kopliku, Erind
4710517 0 0
K
Korbi, Joel
4711130 0 0
K
Korbi, Rajan
4709438 0 0
K
Kosta, Sokol
4708954 0 0
K
Kostani, Arjani
4702883 0 0
K
Kote, Gelt
4703731 0 0
K
Kote, Sofia
4705343 0 0
K
Kotrri, Argen
4710525 0 0
K
Kovaci, Bardhok
4706161 0 0
K
Koxhaku, Aleksei
4704320 0 0
K
Koxhaku, Oksana
4704312 0 0
K
Koxhjoni, Zaharia
4709837 0 0
K
Kozaj, Aranit
4703901 0 0
K
Kraja, Aerta
4708148 0 0
K
Kraja, Fatbardh
4710568 0 0
K
Kraja, Meriza
4708903 0 0
K
Kristo, Drino
4706960 0 0
K
Kollcaku, Alvin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kondakciu, Andri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Konomi, Bosmakan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kopliku, Erind
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Korbi, Joel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Korbi, Rajan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kosta, Sokol
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kostani, Arjani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kote, Sofia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kotrri, Argen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kovaci, Bardhok
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Koxhaku, Aleksei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Koxhaku, Oksana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Koxhjoni, Zaharia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kozaj, Aranit
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kraja, Aerta
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kraja, Fatbardh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kraja, Meriza
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kristo, Drino
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0