ALB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kabashi, Ramazan
4701046 0 0
K
Kaca, Arod
4712064 0 0
K
Kaci, Ijon
4707931 0 0
K
Kacupi, Roan
4704428 0 0
K
Kadillari, Kreshnik
4711513 0 0
K
Kadriu, Asllan
4713265 0 0
K
Kafexhija, Izmir
4710614 0 0
K
Kaimi, Olia
4712978 0 0
K
Kajana, Dionis
4708679 0 0
K
Kajana, Emanuel
4708687 0 0
K
Kalaja, Ethem
4704797 0 0
K
Kalay, Leon
4701216 0 0
K
Kaleshi, Joani
4705203 0 0
K
Kamberi, Jurgen
4704029 0 0
K
Kamberi, Rugeus
4705130 0 0
K
Kanani, Kreshnik
4709870 0 0
K
Kanani, Rei
4711840 0 0
K
Kandydatov, Demian
4709039 0 0
K
Kapaj, Ermis
4712323 0 0
K
Kapidani, Gledis
4706234 0 0
K
Kabashi, Ramazan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kacupi, Roan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kadillari, Kreshnik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kadriu, Asllan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kafexhija, Izmir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kaimi, Olia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kajana, Dionis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kajana, Emanuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kalaja, Ethem
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kalay, Leon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kaleshi, Joani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kamberi, Jurgen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kamberi, Rugeus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kanani, Kreshnik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kanani, Rei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kandydatov, Demian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kapaj, Ermis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kapidani, Gledis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0