ALB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Hilla, Roxher
4712943 0 0
H
Horaj, Emiliano
4713397 0 0
4711289 0 11 Xem chi tiết
H
Hoxha, Arges
4705181 0 0
H
Hoxha, Azis
4708458 0 0
H
Hoxha, Eduard
4701836 0 0
H
Hoxha, Eneo
4709764 0 0
H
Hoxha, Inalt
4712641 0 0
H
Hoxha, Julian
4707583 0 0
H
Hoxha, Lavderim
4702140 0 0
H
Hoxha, Ndricim
4709888 0 0
H
Hoxha, Skender
4703030 0 0
H
Hoxha, Zenel
4702859 0 0
H
Hoxha, Zija
4707478 0 0
H
Hoxhaj, Edi
4702964 0 0
H
Hoxhaj, Lora
4710770 0 0
H
Hoxhalli, Deni
4712447 0 0
H
Hurmi, Kledis
4708768 0 0
H
Husa, Glauk
4712269 0 0
4711360 0 10 Xem chi tiết
H
Hilla, Roxher
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Horaj, Emiliano
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
11
H
Hoxha, Arges
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hoxha, Azis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hoxha, Eduard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hoxha, Eneo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hoxha, Inalt
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hoxha, Julian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hoxha, Lavderim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hoxha, Ndricim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hoxha, Skender
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hoxha, Zenel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hoxha, Zija
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hoxhaj, Edi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hoxhaj, Lora
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hoxhalli, Deni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hurmi, Kledis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Husa, Glauk
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
10