AHO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Abad, Ludwig
7500971 0 0
A
Ajubi, Aiden
7503229 0 0
A
Albertoe, Quizayne
7502540 0 0
A
Alwani, Neil
7501102 0 0
A
Alwani, Yash
7501110 0 0
A
Anandbahadoer, Robby
7502451 0 0
A
Aniceta, Jaden
7502044 0 0
A
Antonia, Jerique
7501994 0 0
7503210 0 4 Xem chi tiết
B
Bakker, Sake Sjouke
7502664 0 0
B
Balani, Amrit
7502770 0 0
B
Balentin, Nishanti . I
7500416 0 0
B
Barton, Regis
7500823 0 0
B
Basilio, Jeylan
7500831 0 0
B
Berroa Manuel, Rigal
7503253 0 0
B
Bhatia, Falak
7502958 0 0
B
Bipin Gowda, Shivanna
7501609 0 0
B
Bonifacio, Christopher
7503300 0 0
B
Booi, Giodi
7502532 0 0
B
Bregita, Gilmar
7502028 0 0
A
Abad, Ludwig
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Ajubi, Aiden
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Albertoe, Quizayne
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Alwani, Neil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Alwani, Yash
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Anandbahadoer, Robby
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aniceta, Jaden
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Antonia, Jerique
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
4
B
Bakker, Sake Sjouke
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Balani, Amrit
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Balentin, Nishanti . I
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Barton, Regis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Basilio, Jeylan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Berroa Manuel, Rigal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bhatia, Falak
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bipin Gowda, Shivanna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bonifacio, Christopher
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Booi, Giodi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bregita, Gilmar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0