"Nukus spring 2026" A

Nukus Thg 5 2026
Quay lại

Kỳ thủ

Tên FIDE ID Liên đoàn Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kamilev, Aybek
14227630 UZB 1706 0
14236672 UZB 1611 1 Xem chi tiết
U
Urinboev, Shodiyor
14251086 UZB 1596 0
D
Doshmuratov, Sultanbek
14251060 UZB 1577 0
M
Muptillaev, Dias
14239094 UZB 1573 0
K
Karimsakov, Alisher
14242699 UZB 1546 0
B
Bakhiev, Nurmukhammad
14236397 UZB 1539 0
M
Mirzabaev, Azizbek
14250802 UZB 1485 0
14239248 UZB 1450 9 Xem chi tiết
B
Bidashev, Jamshid
14242800 UZB 1416 0
K
Kamilev, Aybek
ID FIDE: 14227630
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
0
K
Kapbarov, Nursultan
ID FIDE: 14236672
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
1
U
Urinboev, Shodiyor
ID FIDE: 14251086
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
D
Doshmuratov, Sultanbek
ID FIDE: 14251060
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
0
M
Muptillaev, Dias
ID FIDE: 14239094
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1573
Tổng ván đấu
0
K
Karimsakov, Alisher
ID FIDE: 14242699
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
0
B
Bakhiev, Nurmukhammad
ID FIDE: 14236397
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1539
Tổng ván đấu
0
M
Mirzabaev, Azizbek
ID FIDE: 14250802
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
0
A
Allambergenov, Anvarjon
ID FIDE: 14239248
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1450
Tổng ván đấu
9
B
Bidashev, Jamshid
ID FIDE: 14242800
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1416
Tổng ván đấu
0