3rd Uzchess Cup, Open

Tashkent Thg 6 2026
Quay lại

Kỳ thủ

Tên FIDE ID Liên đoàn Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13701100 KAZ IM 2273 305 Xem chi tiết
14214105 UZB 2257 80 Xem chi tiết
14216957 UZB FM 2247 169 Xem chi tiết
14226812 UZB 2239 26 Xem chi tiết
14219522 UZB FM 2229 97 Xem chi tiết
34370889 RUS CM 2220 10 Xem chi tiết
14225271 UZB 2192 161 Xem chi tiết
14220741 UZB FM 2143 64 Xem chi tiết
14210690 UZB 2115 41 Xem chi tiết
14216507 UZB CM 2089 32 Xem chi tiết
14224402 UZB 2081 75 Xem chi tiết
14225468 UZB 2047 87 Xem chi tiết
14219530 UZB 2038 23 Xem chi tiết
14216680 UZB CM 2035 28 Xem chi tiết
14216779 UZB 2034 26 Xem chi tiết
14227754 UZB CM 2015 85 Xem chi tiết
14207710 UZB 1979 19 Xem chi tiết
14223309 UZB 1970 62 Xem chi tiết
4123530 RUS 1970 65 Xem chi tiết
14208288 UZB 1953 6 Xem chi tiết
14206811 UZB 1950 25 Xem chi tiết
14224763 UZB 1927 19 Xem chi tiết
14221322 UZB 1909 6 Xem chi tiết
14227100 UZB 1869 36 Xem chi tiết
14232944 UZB 1859 38 Xem chi tiết
14232804 UZB 1850 28 Xem chi tiết
14234262 UZB 1789 3 Xem chi tiết
14236524 UZB 1779 4 Xem chi tiết
14232081 UZB 1774 73 Xem chi tiết
14207990 UZB 1766 8 Xem chi tiết
14210916 UZB WCM 1765 51 Xem chi tiết
14206439 UZB 1764 4 Xem chi tiết
14228971 UZB 1755 22 Xem chi tiết
14230062 UZB 1731 36 Xem chi tiết
14231913 UZB 1727 23 Xem chi tiết
14227223 UZB 1705 18 Xem chi tiết
14226006 UZB 1700 1 Xem chi tiết
14224895 UZB 1691 81 Xem chi tiết
14243342 UZB 1688 2 Xem chi tiết
14229510 UZB 1683 1 Xem chi tiết
14249928 UZB 1678 1 Xem chi tiết
14235897 UZB 1672 3 Xem chi tiết
14223236 UZB 1664 8 Xem chi tiết
P
Petrov, Teodor
55832580 UZB 1656 0
14238977 UZB 1656 2 Xem chi tiết
14239949 UZB 1654 1 Xem chi tiết
14233436 UZB 1647 2 Xem chi tiết
14229889 UZB 1635 14 Xem chi tiết
447013435 KAZ 1633 19 Xem chi tiết
14241226 UZB 1622 2 Xem chi tiết
S
Shaynaev, Eshkobil
14205599 UZB 1619 0
T
Turdimuratova, Dilnoz
14223279 UZB 1618 0
K
Khusanbaev, Khudoyorkhon
14235986 UZB 1608 0
14230003 UZB 1607 1 Xem chi tiết
14231018 UZB 1598 6 Xem chi tiết
14235374 UZB 1589 1 Xem chi tiết
14225530 UZB 1587 5 Xem chi tiết
S
Shavkatov, Muhammadsaid
14236192 UZB 1571 0
S
Saydaliyev, Mamadali
14256924 UZB 1559 0
14239507 UZB 1556 1 Xem chi tiết
I
Iminjanov, Kamron
14240068 UZB 1555 0
14225492 UZB 1553 1 Xem chi tiết
B
Bakhtiyorov, Abdulaziz
14235056 UZB 1548 0
N
Nurillaev, Sultonbek
14226090 UZB 1541 0
14239680 UZB 1531 15 Xem chi tiết
14241250 UZB 1530 23 Xem chi tiết
14243199 UZB 1517 1 Xem chi tiết
14229323 UZB 1516 3 Xem chi tiết
14229838 UZB 1514 1 Xem chi tiết
14241234 UZB 1513 1 Xem chi tiết
14250993 UZB 1509 1 Xem chi tiết
14230992 UZB 1504 19 Xem chi tiết
14235811 UZB 1492 2 Xem chi tiết
A
Achilov, Sirojiddin
14228335 UZB 1485 0
A
Abdinabiev, Sarvarbek
14236370 UZB 1480 0
S
Shukurov, Umarjon
14233177 UZB 1474 0
A
Akhrorov, Muhammadyusuf
14234211 UZB 1472 0
14236877 UZB 1471 15 Xem chi tiết
D
Dilmurodov, Ibrokhim
14235218 UZB 1463 0
14244926 UZB 1456 11 Xem chi tiết
S
Sadullaev, Imran
14237288 UZB 1455 0
S
Sadullaev, Orkhan
14237911 UZB 1452 0
U
Umaraliev, Sardor
14232308 UZB 1451 0
A
Akmalova, Sadokat
14236150 UZB 1450 0
M
Maksudaliev, Abdulloh
14255669 UZB 1436 0
14238187 UZB 1433 8 Xem chi tiết
14226324 UZB 1428 1 Xem chi tiết
14248620 UZB 1420 17 Xem chi tiết
H
Habibulla, Mukhammad Amin
14246988 UZB 1418 0
A
Akhmedjanov, Shakhzod
14245876 UZB 1414 0
14234300 UZB 1413 20 Xem chi tiết
14235919 UZB 1412 5 Xem chi tiết
K
Kurbonov, Mustafo Ali
14239230 UZB 1401 0
I
Isroiljonov, Muslim
14236826 UZB 1400 0
A
Abdualiev, Akobir
14257831 UZB Không có 0
A
Abdumutalipova, Farzona
14247984 UZB Không có 0
A
Abdunabieva, Aelin
14241129 UZB Không có 0
14241200 UZB Không có 19 Xem chi tiết
A
Alisherov, Kamoliddin
14250764 UZB Không có 0
B
Bannapov, Timur
14259486 Không có 0
B
Begnazarova, Gulayim
14239841 UZB Không có 0
I
Ibragimov, Mukhammadsolikh
14248549 UZB Không có 0
I
Ibrokhimjonov, Ismoiljon
14247640 UZB Không có 0
K
Khasanov, Shukhratjon
14259397 Không có 0
K
Kholmamatov, Ogabek
14259311 Không có 0
K
Khoshimov, Khurshidbek
14241161 UZB Không có 0
14236940 UZB Không có 9 Xem chi tiết
K
Kobiljonov, Imronbek
14259478 Không có 0
K
Koshibov, Kamol
14256495 UZB Không có 0
K
Kozimov, Khojiakbar
14248557 UZB Không có 0
13857673 UZB Không có 1 Xem chi tiết
K
Kutbidinov, Mustafo
14246686 UZB Không có 0
M
Madaminov, Azizulloh
14259400 Không có 0
M
Maratova, Farangiz
14233827 UZB Không có 0
14232332 UZB Không có 28 Xem chi tiết
M
Matnazarov, Diyorbek
14251914 UZB Không có 0
M
Mukhamadkhosilov, Mirobid
14251353 UZB Không có 0
N
Nazarov, Muhammadnur
14233312 UZB Không có 0
14249901 UZB Không có 8 Xem chi tiết
N
Nurmukhammedov, Muhammadkodir
14251973 UZB Không có 0
O
Obidov, Adhamjon
14259699 Không có 0
Q
Qaxramonov, Firdavs
14242400 UZB Không có 0
S
Salyamov, Zayniddin
14247356 UZB Không có 0
S
Samijonov, Sardor
14248824 UZB Không có 0
S
Sanakulov, Togaynazar
14258943 Không có 0
S
Shokirov, Nurbek
14256134 UZB Không có 0
T
Tilovov, Kamronbek
14259206 Không có 0
U
Urolova, Nilufar
14249022 UZB Không có 0
14236125 UZB Không có 1 Xem chi tiết
Z
Zukhridinova, Odinakhon
14258455 UZB Không có 0
A
Askarov, Bakhtiyar
IM ID FIDE: 13701100
Liên đoàn
KAZ
Hệ số Elo
2273
Tổng ván đấu
305
E
Elmirzaev, Khondamir
ID FIDE: 14214105
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
2257
Tổng ván đấu
80
B
Bozorov, Javohir
FM ID FIDE: 14216957
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
2247
Tổng ván đấu
169
O
Omonov, Saidamin
ID FIDE: 14226812
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
2239
Tổng ván đấu
26
A
Abdukhakimov, Akbarali
FM ID FIDE: 14219522
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
2229
Tổng ván đấu
97
A
Avanesian, Artem
CM ID FIDE: 34370889
Liên đoàn
RUS
Hệ số Elo
2220
Tổng ván đấu
10
O
Obidov, Biloliddin
ID FIDE: 14225271
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
2192
Tổng ván đấu
161
H
Hamzaev, Shahzodbek
FM ID FIDE: 14220741
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
2143
Tổng ván đấu
64
F
Fakhriddinxujaev, Umarxon
ID FIDE: 14210690
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
2115
Tổng ván đấu
41
M
Mukhsinov, Mukhammad Yusuf
CM ID FIDE: 14216507
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
32
S
Satvaldiyev, Munazzam
ID FIDE: 14224402
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
2081
Tổng ván đấu
75
J
Jumanazarov, Ibrohim
ID FIDE: 14225468
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
2047
Tổng ván đấu
87
A
Abdullaev, Mukhammadrahim
ID FIDE: 14219530
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
2038
Tổng ván đấu
23
N
Nematov, Tokhir
CM ID FIDE: 14216680
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
28
K
Kudratov, Bekhruz
ID FIDE: 14216779
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
2034
Tổng ván đấu
26
S
Shavkatov, Temur
CM ID FIDE: 14227754
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
2015
Tổng ván đấu
85
M
Mukhamedov, Khadiyatullo
ID FIDE: 14207710
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
19
A
Abdukayumov, Alisher
ID FIDE: 14223309
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
62
F
Fedorov, Grigory
ID FIDE: 4123530
Liên đoàn
RUS
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
65
J
Jabborberganov, Dilmurod
ID FIDE: 14208288
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1953
Tổng ván đấu
6
S
Safarov, Doniyor
ID FIDE: 14206811
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
25
A
Abdukholikov, Shavkatjon
ID FIDE: 14224763
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1927
Tổng ván đấu
19
Y
Yakubboev, Akbar
ID FIDE: 14221322
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
6
S
Sattarova, Shaxrizoda
ID FIDE: 14227100
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
36
M
Mustafakulov, Akbar
ID FIDE: 14232944
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
38
D
Dilmurodov, Jakhongir
ID FIDE: 14232804
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
28
E
Erkinboev, Sayfuddin
ID FIDE: 14234262
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
3
T
Tolipov, Zafar
ID FIDE: 14236524
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
4
O
Olimjonov, Muhammadziyo
ID FIDE: 14232081
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
73
E
Ergashev, Miraziz
ID FIDE: 14207990
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
8
O
Olimova, Odina
WCM ID FIDE: 14210916
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
51
S
Saydaliev, Roostam
ID FIDE: 14206439
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
4
P
Pardaev, Javokhir
ID FIDE: 14228971
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
22
R
Rajabov, Abdurahmon
ID FIDE: 14230062
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
36
M
Mutalov, Jakhongir
ID FIDE: 14231913
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1727
Tổng ván đấu
23
Z
Zeynalov, Oktay
ID FIDE: 14227223
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
18
A
Akbarov, Mironshoh
ID FIDE: 14226006
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
1
A
Abdurasulov, Muzaffarjon
ID FIDE: 14224895
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
81
A
Ahmadjonov, Anvarjon
ID FIDE: 14243342
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
2
K
Kholtemirov, Abduazim
ID FIDE: 14229510
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
1
B
Bekmuratov, Sulaymon
ID FIDE: 14249928
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
1
U
Umaraliev, Maqsudali
ID FIDE: 14235897
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
3
T
Tsoin, Mikhail
ID FIDE: 14223236
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
8
P
Petrov, Teodor
ID FIDE: 55832580
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
S
Sodikov, Khurshidjon
ID FIDE: 14238977
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
2
A
Alisherov, Sunnatbek
ID FIDE: 14239949
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
1
A
Abdulakhatov, Nurislom
ID FIDE: 14233436
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
2
A
Alikberov, Sultanbek
ID FIDE: 14229889
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
14
R
Rustamov, Iskandar
ID FIDE: 447013435
Liên đoàn
KAZ
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
19
S
Sagdullaev, Akbarshox
ID FIDE: 14241226
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
2
S
Shaynaev, Eshkobil
ID FIDE: 14205599
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
T
Turdimuratova, Dilnoz
ID FIDE: 14223279
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
K
Khusanbaev, Khudoyorkhon
ID FIDE: 14235986
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0
M
Malikov, Afruzjon
ID FIDE: 14230003
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
1
N
Nazirkulova, Mehribonu
ID FIDE: 14231018
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
6
T
Tokhirov, Saidamir
ID FIDE: 14235374
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1589
Tổng ván đấu
1
R
Rajabov, Jasur
ID FIDE: 14225530
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
5
S
Shavkatov, Muhammadsaid
ID FIDE: 14236192
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1571
Tổng ván đấu
0
S
Saydaliyev, Mamadali
ID FIDE: 14256924
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
K
Karimov, Iskandar
ID FIDE: 14239507
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1556
Tổng ván đấu
1
I
Iminjanov, Kamron
ID FIDE: 14240068
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
K
Kodirov, Axrorbek
ID FIDE: 14225492
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1553
Tổng ván đấu
1
B
Bakhtiyorov, Abdulaziz
ID FIDE: 14235056
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1548
Tổng ván đấu
0
N
Nurillaev, Sultonbek
ID FIDE: 14226090
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
0
M
Mirzaev, Miraziz
ID FIDE: 14239680
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
15
G
Gulomova, Farzona
ID FIDE: 14241250
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
23
X
Xurramov, Zafarbek
ID FIDE: 14243199
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1517
Tổng ván đấu
1
Z
Zakirov, Mansur
ID FIDE: 14229323
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
3
A
Akramov, Bekhruzbek
ID FIDE: 14229838
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1514
Tổng ván đấu
1
A
Akhmedov, Akhmed
ID FIDE: 14241234
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
1
M
Malikov, Hojiakbar
ID FIDE: 14250993
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1509
Tổng ván đấu
1
N
Nazirjonov, Imronbek
ID FIDE: 14230992
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
19
R
Rustamova, Dildora
ID FIDE: 14235811
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1492
Tổng ván đấu
2
A
Achilov, Sirojiddin
ID FIDE: 14228335
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
0
A
Abdinabiev, Sarvarbek
ID FIDE: 14236370
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
0
S
Shukurov, Umarjon
ID FIDE: 14233177
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1474
Tổng ván đấu
0
A
Akhrorov, Muhammadyusuf
ID FIDE: 14234211
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1472
Tổng ván đấu
0
E
Eshonova, Ogiljon
ID FIDE: 14236877
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
15
D
Dilmurodov, Ibrokhim
ID FIDE: 14235218
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0
F
Fatxullayev, Muhammad Mustafo
ID FIDE: 14244926
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1456
Tổng ván đấu
11
S
Sadullaev, Imran
ID FIDE: 14237288
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1455
Tổng ván đấu
0
S
Sadullaev, Orkhan
ID FIDE: 14237911
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1452
Tổng ván đấu
0
U
Umaraliev, Sardor
ID FIDE: 14232308
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1451
Tổng ván đấu
0
A
Akmalova, Sadokat
ID FIDE: 14236150
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1450
Tổng ván đấu
0
M
Maksudaliev, Abdulloh
ID FIDE: 14255669
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1436
Tổng ván đấu
0
A
Abdugofurova, Oydinoy
ID FIDE: 14238187
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1433
Tổng ván đấu
8
K
Kattabekov, Billurbek
ID FIDE: 14226324
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1428
Tổng ván đấu
1
H
Halilov, Said
ID FIDE: 14248620
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1420
Tổng ván đấu
17
H
Habibulla, Mukhammad Amin
ID FIDE: 14246988
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1418
Tổng ván đấu
0
A
Akhmedjanov, Shakhzod
ID FIDE: 14245876
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1414
Tổng ván đấu
0
A
Abduakhatov, Sarvar
ID FIDE: 14234300
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1413
Tổng ván đấu
20
R
Rustamov, Zafarjon
ID FIDE: 14235919
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1412
Tổng ván đấu
5
K
Kurbonov, Mustafo Ali
ID FIDE: 14239230
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0
I
Isroiljonov, Muslim
ID FIDE: 14236826
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
1400
Tổng ván đấu
0
A
Abdualiev, Akobir
ID FIDE: 14257831
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
A
Abdumutalipova, Farzona
ID FIDE: 14247984
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
A
Abdunabieva, Aelin
ID FIDE: 14241129
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
A
Akmalova, Shukrona
ID FIDE: 14241200
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
19
A
Alisherov, Kamoliddin
ID FIDE: 14250764
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
B
Bannapov, Timur
ID FIDE: 14259486
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
B
Begnazarova, Gulayim
ID FIDE: 14239841
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
I
Ibragimov, Mukhammadsolikh
ID FIDE: 14248549
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
I
Ibrokhimjonov, Ismoiljon
ID FIDE: 14247640
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
K
Khasanov, Shukhratjon
ID FIDE: 14259397
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
K
Kholmamatov, Ogabek
ID FIDE: 14259311
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
K
Khoshimov, Khurshidbek
ID FIDE: 14241161
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
K
Kityan, Amaliya
ID FIDE: 14236940
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
9
K
Kobiljonov, Imronbek
ID FIDE: 14259478
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
K
Koshibov, Kamol
ID FIDE: 14256495
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
K
Kozimov, Khojiakbar
ID FIDE: 14248557
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
K
Kutbidinov, Islomxon
ID FIDE: 13857673
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
1
K
Kutbidinov, Mustafo
ID FIDE: 14246686
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
M
Madaminov, Azizulloh
ID FIDE: 14259400
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
M
Maratova, Farangiz
ID FIDE: 14233827
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
M
Mashrabboeva, Munisa
ID FIDE: 14232332
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
28
M
Matnazarov, Diyorbek
ID FIDE: 14251914
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
M
Mukhamadkhosilov, Mirobid
ID FIDE: 14251353
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
N
Nazarov, Muhammadnur
ID FIDE: 14233312
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
N
Nazarova, Mohina
ID FIDE: 14249901
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
8
N
Nurmukhammedov, Muhammadkodir
ID FIDE: 14251973
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
O
Obidov, Adhamjon
ID FIDE: 14259699
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
Q
Qaxramonov, Firdavs
ID FIDE: 14242400
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
S
Salyamov, Zayniddin
ID FIDE: 14247356
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
S
Samijonov, Sardor
ID FIDE: 14248824
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
S
Sanakulov, Togaynazar
ID FIDE: 14258943
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
S
Shokirov, Nurbek
ID FIDE: 14256134
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
T
Tilovov, Kamronbek
ID FIDE: 14259206
Liên đoàn
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
U
Urolova, Nilufar
ID FIDE: 14249022
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0
U
Uteshova, Sabina
ID FIDE: 14236125
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
1
Z
Zukhridinova, Odinakhon
ID FIDE: 14258455
Liên đoàn
UZB
Hệ số Elo
Không có
Tổng ván đấu
0