Westerinen, Heikki M.J. (ID FIDE: 500020 )

Westerinen, Heikki M.J. có 4192 trò chơi được ghi lại trong kho lưu trữ này, với quyền truy cập trực tiếp vào các trang trò chơi và tải xuống PGN. Westerinen, Heikki M.J. hiện nay 82 tuổi. Westerinen, Heikki M.J. đại diện cho FIN. Westerinen, Heikki M.J. giữ danh hiệu GM. Xếp hạng hiện tại của Westerinen, Heikki M.J. là 2205. Trong số những người chơi đang hoạt động, Westerinen, Heikki M.J. được xếp hạng #8248 trên thế giới và #58 trong FIN. Trong trò chơi thực tế, các sơ hở thường xuyên bao gồm Sicilia: Biến thể Alapin, Phòng thủ Alekhine: Tấn công bốn quân tốt.

Tải thêm ván đấu kỳ thủ hàng đầu để học

Quốc gia FIN
Danh hiệu GM
Elo hiện tại: 2205

Thống kê hiệu quả

Cầm quân Trắng (2076 Ván đấu)
39,74% 39,50% 20,76%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM TRẮNG
B22
30W / 34D / 20L
84 Ván đấu
B40
24W / 27D / 20L
71 Ván đấu
C33
24W / 22D / 13L
59 Ván đấu
Cầm quân Đen (2116 Ván đấu)
31,81% 38,71% 29,49%
TOP 3 KHAI CUỘC CẦM ĐEN
B03
28W / 19D / 13L
60 Ván đấu
B01
9W / 34D / 13L
56 Ván đấu
E62
15W / 20D / 19L
54 Ván đấu

Danh sách ván đấu (4192 Ván đấu)

FIDE World Senior Team Championships 2026 - Senior 65+ - Round 9: Westerinen, Heikki M.J. - Vaisser, Anatoli
2026.04.28 Đã xác minh FIDE
GM Westerinen, Heikki M.J. (2205)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc C08
FIDE World Senior Team Championships 2026 - Senior 65+ - Round 7: Westerinen, Heikki M.J. - Nunn, John D M
2026.04.26 Đã xác minh FIDE
GM Westerinen, Heikki M.J. (2205)
Kết quả 0-1
Khai cuộc B22
FIDE World Senior Team Championships 2026 - Senior 65+ - Round 6: Westerinen, Heikki M.J. - Maier, Christian
2026.04.25 Đã xác minh FIDE
GM Westerinen, Heikki M.J. (2205)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc C56
TCh-EUR Senior +65 2025
2025.04.13 Đã xác minh FIDE
GM Westerinen, Heikki M.J. (2205)
Kết quả 1-0
Khai cuộc C02
TCh-EUR Senior +65 2025
2025.04.12 Đã xác minh FIDE
GM Westerinen, Heikki M.J. (2205)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc B30
EUROPEAN SENIOR TEAM CHESS CHAMPIONSHIP | 65+
2025.04.11 Đã xác minh FIDE
GM Westerinen, Heikki M.J. (2205)
Kết quả 1/2-1/2
Khai cuộc C08